AI rời khỏi ô chatbot để bước vào quy trình sản xuất. Broadcast rời khỏi phần cứng chuyên dụng để chạy ngày càng nhiều trên software và cloud. Một bản tin truyền hình không còn kết thúc khi lên sóng mà có thể ngay lập tức biến thành hàng chục sản phẩm cho web, app, OTT và mạng xã hội. Đó là những chuyển động đáng chú ý nhất đang diễn ra tại IBC 2026 ở Amsterdam.
Diễn ra từ ngày 11–14/9 tại RAI Amsterdam, IBC 2026 là một trong những sự kiện công nghệ truyền thông và broadcast lớn nhất thế giới. Ban tổ chức giới thiệu quy mô khoảng 1.300 đơn vị triển lãm, 45.000 người tham dự từ hơn 170 quốc gia, với 14 khu triển lãm bao phủ từ production, post-production, audio, video, OTT, streaming, cloud, quảng cáo đến AI và virtual production.
Nhưng điều đáng chú ý ở IBC năm nay không nằm ở việc xuất hiện thêm bao nhiêu công cụ AI.
Sự thay đổi lớn hơn là AI đang bắt đầu được đặt vào chính lõi vận hành của ngành truyền thông.
Từ newsroom, dựng video, quản lý kho tư liệu, kiểm chứng nội dung cho đến audio, streaming và phân phối đa nền tảng, nhiều công nghệ được giới thiệu tại IBC 2026 đều xoay quanh một câu hỏi: làm thế nào để máy không chỉ “hỗ trợ con người”, mà có thể thực hiện một phần công việc trong workflow, trong khi con người vẫn giữ quyền quyết định cuối cùng?
Dưới đây là 10 xu hướng công nghệ đáng chú ý nhất.
Generative AI của vài năm trước chủ yếu hoạt động theo mô hình: người dùng đặt câu hỏi, AI trả lời.
IBC 2026 cho thấy một bước tiếp theo: Agentic AI.
AI Agent không chỉ được hỏi “hãy tóm tắt bài này”, mà có thể nhận một nhiệm vụ, truy cập những nguồn dữ liệu được cấp quyền, sử dụng các công cụ khác nhau và thực hiện nhiều bước để đạt mục tiêu.
Octopus Newsroom giới thiệu Octopus 13, trong đó AI Agent được kết nối với newsroom thông qua MCP Server. Mục tiêu là để agent có thể tiếp cận dữ liệu và workflow của hệ thống nhưng nhà báo vẫn giữ quyền kiểm soát.
Avid cũng đưa ra Avid Assist, một lớp orchestration cho agent bên trong Avid Content Core. Đáng chú ý, Avid thiết kế hệ thống theo hướng không phụ thuộc một LLM duy nhất, đồng thời giữ các cơ chế governance đối với dữ liệu và automation.
Điểm khác biệt rất lớn nằm ở đây.
AI trong newsroom đang chuyển từ “một tính năng” thành “một tác nhân”.
Thay vì một nút “AI viết tiêu đề” trong CMS, tương lai có thể là:
Phóng viên yêu cầu: “Chuẩn bị hồ sơ về nhân vật này.”
Agent tự tìm bài cũ trong kho báo, lấy video liên quan, nhận dạng nhân vật, dựng timeline sự kiện, tổng hợp dữ liệu, đề xuất câu hỏi phỏng vấn và tạo nháp hồ sơ.
Nhưng để làm được điều đó, AI phải có API, permission, identity, audit log và khả năng hiểu dữ liệu của newsroom.
Đó là lý do cuộc chơi AI sắp tới không chỉ là cuộc chơi của mô hình ngôn ngữ. Nó là cuộc chơi của kiến trúc CMS.
Một trong những phiên đáng chú ý tại IBC năm nay mang đúng tên “Platform-Native News in the Agentic AI Era”.
Khái niệm này đánh thẳng vào một vấn đề của nhiều newsroom hiện nay: sản xuất bản tin cho TV trước, rồi sau đó một đội digital mới ngồi cắt lại video, resize, viết caption, làm thumbnail và đăng lên Facebook, TikTok, YouTube, website hay OTT.
IBC đặt ra mô hình khác.
Ngay khi nội dung được tạo ra, hệ thống phải coi mỗi nền tảng là một đầu ra tự nhiên.
Amagi trình diễn Newspulse, sử dụng agentic AI để nhận live feed hoặc VOD, tự nhận diện các story, cắt clip, chuyển khung hình thành 16:9, 9:16 hay 1:1, tạo caption, viết nội dung social, tóm tắt và tạo bài cho web. Các sản phẩm sau đó vẫn đi qua bước kiểm duyệt của newsroom trước khi xuất bản.
Đây không còn đơn thuần là “đăng đa nền tảng”.
Nó thay đổi cách chúng ta định nghĩa nội dung gốc.
Bài báo, video hay bản tin truyền hình có thể không còn là đơn vị nội dung nhỏ nhất. Nội dung có thể được phân rã thành story, video segment, quote, transcript, hình ảnh, dữ liệu, entity, biểu đồ và metadata, rồi được hệ thống tái tổ hợp tùy theo nền tảng.
CMS vì vậy cũng phải thay đổi.
CMS tương lai không chỉ quản lý “bài viết”. Nó phải quản lý các thành phần của một câu chuyện.
Các cơ quan báo chí có một tài sản rất lớn nhưng thường khai thác rất kém: archive.
Hàng triệu bài báo, ảnh, video và file âm thanh nằm trong kho nhưng khi cần sử dụng lại, nhà báo thường chỉ tìm được nếu nhớ từ khóa hoặc metadata đã được nhập đúng từ nhiều năm trước.
AI đang làm thay đổi điều này.
Avid sử dụng Gemini và các công nghệ Google Cloud để tự động tạo transcript, mô tả ngữ nghĩa và cho phép tìm media bằng ngôn ngữ tự nhiên. Thay vì tìm đúng từ khóa, biên tập viên có thể mô tả nội dung cần tìm.
Reuters Imagen cũng giới thiệu kiến trúc mới gồm Hub, Live, Engage và Intelligence. Intelligence tập trung làm giàu metadata để tăng khả năng discovery và tái sử dụng media, trong khi Engage hướng đến những trải nghiệm nội dung cá nhân hóa hơn.
Reuters đồng thời đang dùng AI để làm giàu kho video lịch sử của ITN với metadata, transcript, shot list và bản dịch, giúp hàng chục năm tư liệu broadcast trở nên dễ tìm và tái sử dụng hơn.
Điều này dẫn tới một thay đổi rất quan trọng:
Archive từ chỗ là nơi “cất nội dung” đang trở thành một lớp dữ liệu có thể truy vấn bằng AI.
Và khi agentic AI phát triển, giá trị của newsroom không chỉ nằm ở những gì nó xuất bản hôm nay mà còn nằm ở việc AI có hiểu được toàn bộ những gì newsroom đã sản xuất trong 10, 20 hay 50 năm qua hay không.
Deepfake và generative AI đang khiến ngành báo chí đối diện một bài toán lớn hơn chuyện phát hiện nội dung giả.
Ngay cả khi một bức ảnh là thật, newsroom vẫn cần biết: nó đến từ đâu, ai tạo, đã chỉnh sửa thế nào và có đi qua AI hay không.
Một phiên Technical Papers tại IBC 2026 dành riêng cho Trust, Provenance and Authenticity, trong đó Media Cluster Norway, CBC/Radio-Canada và IPTC giới thiệu framework chuẩn hóa triển khai C2PA cho newsroom; Reuters trình bày kiến trúc kết hợp bốn chuẩn mở gồm Dynamic Media Facility, MXL, TAMS và C2PA.
Ý nghĩa của xu hướng này rất lớn.
Trong CMS hiện nay, một file ảnh thường có các trường như tác giả, chú thích, bản quyền, ngày chụp.
Trong CMS tương lai, một tài sản (video, hình ảnh...) còn có thể mang theo cả lịch sử nguồn gốc số:
Nguồn gốc nội dung có khả năng trở thành một chức năng mặc định của CMS và MAM, giống quản lý bản quyền hiện nay.
Broadcast truyền thống được xây từ rất nhiều thiết bị chuyên dụng: switcher, mixer, encoder, decoder, graphics engine, playout...
Nhưng một trong những dòng chảy lớn nhất tại IBC nhiều năm gần đây, và rất rõ tại IBC 2026, là đưa ngày càng nhiều chức năng đó sang software.
Sony dành riêng một phiên mang tên “A Software Revolution: The Future of Content Workflows”, mô tả sự chuyển dịch từ hạ tầng hardware-centric sang workflow phần mềm linh hoạt hơn, dễ mở rộng và thuận tiện cho nhân sự cộng tác từ xa.
Avid còn đưa Media Composer tiến thêm một bước: dựng video ngay trong trình duyệt Chrome, kết hợp Avid Content Core với Gemini Enterprise và BigQuery. AI Agent có thể thực hiện những tác vụ như đồng bộ media, transcription, sắp xếp dự án hay tìm media thông qua ngôn ngữ tự nhiên.
Đây là thay đổi rất đáng chú ý.
Trình duyệt đang dần trở thành workstation mới.
Cloud trở thành phòng máy mới.
Và software đang dần trở thành thiết bị broadcast mới.
Không có nghĩa toàn bộ broadcast sẽ chuyển lên public cloud. Hybrid vẫn có vai trò rất lớn.
Nhưng ranh giới giữa một hệ thống broadcast và một hệ thống phần mềm IT đang ngày càng mờ đi.
LED wall và Virtual Production không còn mới.
Điều khó là multicamera.
Nếu nhiều camera cùng nhìn một LED wall từ các vị trí khác nhau thì mỗi camera cần thấy background theo đúng góc quay của mình.
Tại IBC 2026, đài SWR của Đức trình bày mô hình LED Virtual Production sử dụng frame interleaving 100Hz để hỗ trợ multicamera. Sony và các đối tác cũng có phiên riêng về synchronized multicamera Virtual Production.
NHK meanwhile nghiên cứu thích ứng khung hình camera, cho phép điều chỉnh thông số hình ảnh theo từng khu vực trong cùng một khung hình khi điều kiện ánh sáng khác nhau.
Xu hướng dài hạn khá rõ:
Studio broadcast đang ngày càng giống một real-time computing environment.
Camera, LED wall, graphics, AR, lighting, tracking và AI được điều phối như các thành phần của một hệ thống phần mềm lớn.
Có lẽ một trong những ý tưởng mang tính tương lai nhất tại IBC 2026 là Delta Protocol.
Dự án Accelerator có sự tham gia của DAZN, EBU, IET, RAI, SMPTE, Google, V-Nova và các đối tác khác đặt ra một câu hỏi khá cực đoan:
Tại sao live streaming phải liên tục gửi toàn bộ các frame nếu phần lớn thông tin trong khung hình không thay đổi?
Delta Protocol thử chuyển từ frame-by-frame delivery sang scene understanding và semantic intelligence.
Thay vì chỉ truyền pixel, hệ thống hướng tới việc nhận biết những thay đổi có ý nghĩa của scene rồi truyền thông tin cần thiết để thiết bị đầu cuối tái dựng trải nghiệm. IBC mô tả mục tiêu dài hạn của mô hình này là chuyển “unit of transport” từ pixel sang meaning.
Nếu hướng đi này thành công, nó có thể mở ra một kiến trúc truyền hình hoàn toàn khác.
Hai người cùng xem một trận bóng nhưng thiết bị của họ có thể dựng:
Một luồng “ý nghĩa” hai thiết bị, hai trải nghiệm. Bật tắt các lớp để thử.
Personalization khi đó không còn là chọn video nào để xem. Nó đi vào bên trong chính video.
Delta Protocol hiện vẫn là hướng nghiên cứu và thử nghiệm, nhưng nó cho thấy một suy nghĩ rất đáng chú ý của ngành: sau hàng chục năm cố gắng nén pixel tốt hơn, người ta bắt đầu đặt câu hỏi liệu tương lai có cần truyền toàn bộ pixel nữa hay không.
Trong khi những ý tưởng như Delta Protocol nhìn rất xa về tương lai, bài toán truyền video hiện tại vẫn cần codec ngày càng hiệu quả hơn.
IBC 2026 dành một phiên Technical Papers riêng cho AV2 và thế hệ tiếp theo của các công nghệ nén video.
AOMedia chịu trách nhiệm AV1 và AV2, trong khi JVET tiếp tục phát triển các chuẩn MPEG như HEVC và VVC. Phiên “Coding the Future” tại IBC năm nay thảo luận trực tiếp về AV2, thế hệ codec tiếp theo và tác động của chúng tới thị trường.
Codec tốt hơn đồng nghĩa với cùng chất lượng hình ảnh nhưng băng thông thấp hơn, hoặc cùng băng thông nhưng chất lượng tốt hơn.
Điều này đặc biệt quan trọng khi ngành truyền thông đang đẩy mạnh 4K, HDR, live sports và mobile streaming.
Có thể AI đang chiếm hết các tiêu đề, nhưng phía dưới nó, cuộc chiến từng bit dữ liệu vẫn đang diễn ra.
AI trong media không chỉ là text và video.
Telos Alliance mang tới IBC 2026 hệ thống Jünger Audio flexAI CastCompanion, trong đó AI phân tích các nguồn giọng nói có mức âm lượng, noise và chất lượng khác nhau rồi hỗ trợ tối ưu processing. Điểm đáng chú ý là phần xử lý audio critical vẫn dùng thuật toán deterministic để giữ latency và độ ổn định cần thiết cho broadcast.
Đây là một triết lý AI rất đáng chú ý:
AI quyết định nên làm gì; thuật toán truyền thống thực hiện phần không được phép sai.
Cũng tại IBC, Telos thúc đẩy khái niệm audio observability. Trong môi trường IP và software-defined, hàng trăm hoặc hàng nghìn luồng audio có thể chạy qua nhiều service mà không có kỹ thuật viên ngồi nghe từng đường. Hệ thống vì vậy phải tự kiểm tra signal health, format, metadata, compliance hay speech intelligibility.
NHK thậm chí đang nghiên cứu khả năng đưa AoIP audio console lên cloud.
Điều này cho thấy radio cũng đang đi trên cùng con đường với TV:
Một ứng dụng AI khác đang nhanh chóng rời khỏi giai đoạn demo là live translation.
AI-Media tại IBC 2026 trình diễn caption encoder có thể đưa live audio lên cloud và nhận lại caption bằng tối đa 5 ngôn ngữ đồng thời, sau đó nhúng trở lại luồng broadcast chuyên nghiệp. Công ty cho biết công nghệ này đã được sử dụng thử trong World Cup và các sản phẩm live sports/media trước khi đưa vào production.
Đừng chỉ nhìn nó như một công cụ làm phụ đề.
Khi kết hợp speech-to-text, translation, voice synthesis, semantic segmentation và CMS, một livestream có thể đồng thời sinh ra:
Một luồng âm thanh có thể trở thành một “content factory”.
Đây chính là điểm giao nhau giữa broadcast và newsroom số.
Nếu chỉ nhìn từng gian hàng, IBC 2026 có thể giống một triển lãm với hàng nghìn sản phẩm.
Nhưng nhìn toàn cảnh, có thể thấy một kiến trúc media mới đang hình thành.
Những thành phần này trước đây là những hệ thống riêng biệt.
Bây giờ chúng bắt đầu nối vào nhau.
Vì vậy, thay đổi quan trọng nhất từ IBC 2026 có lẽ không phải là xuất hiện một phần mềm dựng video mới hay một AI model mới.
Mà là câu hỏi về vai trò của CMS.
Nói cách khác:
IBC, viết tắt của International Broadcasting Convention, là một trong những sự kiện công nghệ truyền thông, broadcast và entertainment lớn nhất thế giới, được tổ chức thường niên tại RAI Amsterdam.
IBC được vận hành bởi IBC Partnership gồm các tổ chức chuyên môn quốc tế trong lĩnh vực broadcast và kỹ thuật truyền thông như IEEE Broadcast Technology Society, IET, SMPTE và RTS.
IBC 2026 diễn ra từ 11–14/9/2026, với khoảng 1.300 đơn vị triển lãm, 45.000 người tham dự đến từ hơn 170 quốc gia theo thông tin giới thiệu của IBC. Không gian triển lãm gồm 14 hall, trải rộng trên các lĩnh vực production, post-production, audio, video, OTT, streaming, cloud, data, advertising, virtual production, AI và machine learning.
Đặc biệt, Hall 14 được dành cho Future Tech, với AI, machine learning, virtual production, creator economy, startup và chương trình Accelerator — nơi thử nghiệm nhiều kiến trúc có thể chưa thương mại hóa ngay nhưng có khả năng định hình ngành media trong vài năm tới.
Vì vậy, nếu CES cho thấy xu hướng công nghệ tiêu dùng, NAB tập trung mạnh vào broadcast và production, thì IBC là một trong những nơi rõ nhất để quan sát hạ tầng công nghệ của ngành truyền thông đang đi về đâu.
Trong vài năm qua, ngành báo chí nói rất nhiều về việc “tích hợp AI”.
IBC 2026 cho thấy câu hỏi đó sắp lỗi thời.
Câu hỏi mới sẽ là:
Và cuối cùng:
Nhìn những gì đang diễn ra tại Amsterdam, câu trả lời đang dần nghiêng về vế thứ hai.
Kỷ nguyên tiếp theo của công nghệ báo chí có thể không còn là cuộc đua xem CMS nào có nhiều tính năng AI hơn.
Mà là cuộc đua xem nền tảng nào đủ mở, đủ dữ liệu, đủ cấu trúc và đủ khả năng điều phối để con người và AI thực sự cùng vận hành một tòa soạn.