ONECMS - Phần mềm toà soạn điện tử hội tụ onecms.vn / blog
Tóm tắt bằng biểu đồ · Bản tiếng Việt

Nghiên cứu Toà soạn Tương lai 2026

Future Newsrooms Study 2026 · FT Strategies & WAN-IFRA

Bốn khoảng cách giữa điều các toà soạn nói và điều họ thực sự làm.

448toà soạn khảo sát
86quốc gia
45câu hỏi
16phỏng vấn lãnh đạo
01 · Mẫu khảo sát · tr. 10–13

Ai đã trả lời

Khảo sát chạy 19/3–24/4/2026. Trung vị: 101 nhân sự toàn tổ chức, 50 người trong toà soạn.

Khu vực

Châu Âu43%
Bắc Mỹ19%
Trung Đông & châu Phi16%
Nam & Đông Nam Á11%
Mỹ Latinh, Đông Á11%
n=448

Nguồn thu quan trọng nhất

Quảng cáo49%
Thuê bao29%
Tài trợ10%
Sự kiện, bản quyền, khác12%
n=448 · Đa số có 3–4 dòng doanh thu

Tuổi tổ chức

52% 25% 23%
Trước 1990
1991–2010
Từ 2011

73% là toà soạn tổng hợp. 52% đưa tin ở quy mô quốc gia.

n=448
02 · Bối cảnh · tr. 7

Lợi thế cạnh tranh đã đổi chỗ bốn lần

Khi nội dung phổ thông trở nên dễ sản xuất, lợi thế dịch sang thứ khó sao chép: tin gốc, quan hệ tin cậy, cộng đồng.

Đại chúng

Phát hành có kiểm soát

Độ phủ, sự khan hiếm, uy tín thiết chế.

Tìm kiếm

Câu trả lời hữu ích

Có mặt đúng lúc người đọc cần.

Nền tảng

Được hiển thị

Nổi lên trên feed, trên giao diện AI.

Cộng đồng — hiện tại

Sức bền của quan hệ

Mạng lưới tin cậy quanh chủ đề ngách.

03 · Khoảng cách chiến lược · tr. 15–25

Chiến lược có trên giấy, chưa xuống tới giao ban

Mục tiêu 2026

Tỷ lệ xếp vào top 3 ưu tiên.

Tương tác độc giả73%
Bền vững kinh doanh69%
Độ phủ độc giả69%
Khác biệt nội dung36%
Mở rộng nội dung22%
Tác động xã hội21%
n=447 · Tính theo trọng số, bền vững kinh doanh đứng đầu

Chiến lược thấm vào quyết định nội dung đến đâu

Phản ứng thuần tuý25%
Ăn khớp lỏng42%
Ăn khớp có cấu trúc32%

Mức độ ăn khớp là biến số giải thích chính, lặp lại ở cả bốn chương.

n=441

Đặt bài bắt đầu từ đâu

64%
Bắt đầu từ một kênh (web, in, truyền hình) rồi chuyển thể
21%
Bắt đầu từ nhu cầu người dùng hoặc nhóm công chúng cụ thể
45%
Chỉ xem dữ liệu sau khi bài đã đăng
n=397 · n=398 · 15% còn lại bắt đầu từ chất liệu thu thập được

Ngân sách tăng đi cùng kỷ luật cắt bỏ

Tỷ lệ toà soạn có ngân sách nội dung tăng.

Rà soát & dừng sản phẩm định kỳ50%
Hiếm khi rà soát, hoặc tuỳ hứng28%

Chia theo mô hình doanh thu thì khác biệt gần như bằng không. Kỷ luật danh mục mới là yếu tố phân hoá.

tr. 21 · 38% tăng · 35% bị cắt

Ai ngồi ở bàn xây chiến lược

Lãnh đạo toà soạn truyền thống80%
Cấp điều hành doanh nghiệp74%
Lãnh đạo công chúng & nền tảng31%
Vai trò chiến lược chuyên trách11%

62% toà soạn chỉ có 1–2 vai trò tham gia. Nhóm ăn khớp nhất là nhóm có thêm lãnh đạo công chúng và nền tảng.

n=436 · tr. 19
04 · AI · tr. 24–26, 42–45

AI đang được đo bằng thời gian tiết kiệm, không phải năng lực mới

Mức 1 · phần lớn toà soạn

Nhanh hơn

Tự động hoá việc đang có.

Đo bằng: thời gian tiết kiệm
Mức 2 · khá phổ biến

Nhiều hơn

Làm nhiều hơn cùng một thứ.

Đo bằng: sản lượng
Mức 3 · còn hiếm

Khác đi

Đặt những câu hỏi mới, làm được việc trước đây không thể làm.

Đo bằng: năng lực tác nghiệp mới

Rào cản lớn nhất đều là con người

Thiếu kỹ năng, chuyên môn AI nội bộ61%
Kháng cự, hoài nghi về văn hoá52%
Không rõ dùng vào việc gì45%
Ngân sách29%
Hạ tầng dữ liệu28%
Thiếu quy chuẩn đạo đức27%
n=216 · tr. 42

Vị trí ngồi quyết định mức dùng AI

57%
không có đại diện AI nào bên trong toà soạn
46%
trong nhóm có vai trò AI nhúng trong khối nội dung, đạt cả độ hiểu lẫn mức dùng cao
n=365 · tr. 44

Hai điều kiện làm thay đổi kết quả

Tỷ lệ "không chút tin tưởng nào" vào công cụ của toà soạn

32%
13%
khi nhà báo được tham gia quyết định công nghệ

Tỷ lệ đạt mức sử dụng AI cao

3%
31%
khi siêu dữ liệu (metadata) được tổ chức tốt
n=228 / n=105 · tr. 43
05 · Khoảng cách niềm tin · tr. 27–38

Nói là ưu tiên tương tác, nhưng thời gian không được phân bổ cho việc đó

Một tuần của phóng viên

33% 38% 11% 9% 9%
Trước xuất bản
Sản xuất
Sau xuất bản
Hành chính
Phát triển bản thân

Chỉ 11% thời gian dành cho gắn kết cộng đồng và phản hồi độc giả — trong khi 73% toà soạn xếp tương tác vào top 3 mục tiêu.

n=402 · tr. 29

Thể loại sẽ tăng cường

Bài giải thích74%
Phóng sự, chân dung51%
Phỏng vấn51%
Bối cảnh, tư liệu nền49%
Tin nóng hằng ngày49%
Kiểm chứng thông tin44%
Hậu trường tác nghiệp43%
n=382 · tr. 32

Định dạng sẽ tăng cường

Video ngắn79%
Văn bản chuyên sâu72%
Đồ hoạ, tương tác, dữ liệu63%
Sự kiện trực tiếp, diễn đàn độc giả51%
Bản tin email51%
Podcast trò chuyện42%
Video dài41%
n=385 · Gộp nhóm: văn bản 97%, video 91%, âm thanh 78%

Ăn khớp thay đổi cả nội dung đưa tin

Chênh lệch so với mức trung bình của ngành.

Phản ứng thuần tuý · tin nóng+14pp
Phản ứng thuần tuý · bài bối cảnh−12pp
Ăn khớp có cấu trúc · bài bối cảnh+6pp
Ăn khớp có cấu trúc · tin nóng−10pp
tr. 33

Ngoài kênh của mình, tiền đến từ đâu

Video ngắn: chỉ để lấy độ phủ60%
Nội dung dài: còn dư địa doanh thu34%
Nội dung dài: đã là nguồn thu cốt lõi14%
Âm thanh: chưa thử nghiệm gì24%
tr. 38

Stuff Digital · "Solving Stuff": để độc giả đặt hàng đề tài

Biểu mẫu trên trang → phóng viên điều tra → bài kể lại cả ba phần: vấn đề gì, đã làm gì, đã giải quyết được chưa.

500+đề xuất của độc giả gửi về
420.000lượt xem từ 10 bài đầu
Cao hơnthời gian đọc và tỷ lệ đọc hết bài
tr. 34–35
06 · Khoảng cách năng lực · tr. 39–52

Thiếu công cụ, thiếu quyền quyết, thiếu đào tạo

Tin tưởng vào công nghệ hiện có

Không chút nào20%
Chút ít29%
Trung bình37%
Rất / cực kỳ tự tin14%
n=397 · tr. 41

Quyền quyết chi cho sáng kiến mới

Ban biên tập54%
Hội đồng quản trị, ban điều hành26%
Hội đồng liên phòng ban10%
Ban chuyên môn tự quyết6%

Người nhìn thấy cơ hội thường không phải người có quyền chi.

n=363 · tr. 46

Đào tạo: mức độ bài bản

Không có gì có cấu trúc15%
Tuỳ hứng46%
Có hỗ trợ nguồn lực22%
Chương trình bài bản10%
Gắn với chiến lược7%
2,71
3,61
điểm tự tin đáp ứng mục tiêu, thang 1–5 · nhóm không đào tạo → nhóm đào tạo theo chiến lược
n=417 · tr. 50

Hai mô hình cơ cấu

Mô hình ban chuyên môn

Hạt nhân là từng bài báo. Thương hiệu là tín hiệu tin cậy chính.

Mô hình ngách

Hạt nhân là chuỗi thương hiệu con: người dẫn nhận diện được, đội sản phẩm riêng, ngân sách tự quyết.

tr. 47 · Đa số toà soạn dao động giữa hai cực

Hai cách làm cho kết quả đo được

Grupo RBS tách toà soạn thành hai đội: Massivo kéo người đọc mới, Fidelização giữ độc giả trung thành.

+18%độc giả trung thành
+38%lượt xem từ nhóm trung thành
+200%người quay lại

Bonnier News đào tạo AI theo cách tự nguyện: người tò mò học trước rồi kéo người hoài nghi vào sau.

2.000+nhà báo được đào tạo
2,4 → 4,1mức hài lòng nền tảng
7 → 800prompt trong thư viện, 10 tháng
tr. 48, 51–52
07 · Khoảng cách kỹ năng · tr. 53–60

Tự tin về hiện tại, hụt hơi khi nhìn ba năm tới

Kỹ năng hiện có còn đủ dùng không

55%
39%
đồng ý "kỹ năng hiện tại đủ để đạt mục tiêu" · hôm nay → sau ba năm
Ăn khớp có cấu trúc · hôm nay71%
Ăn khớp có cấu trúc · ba năm tới48%
Phản ứng thuần tuý · hôm nay49%
Phản ứng thuần tuý · ba năm tới34%
n=411 / n=403 · tr. 55

Kỹ năng được ưu tiên xây dựng

Làm báo bằng công nghệ56%
Gắn kết công chúng47%
Năng lực sản xuất40%
Chuyên môn ngành32%
Quản trị dự án31%
Phân tích dữ liệu26%
Kỹ năng phóng viên nền tảng25%
n=409 · chọn tối đa ba · tr. 56

Muốn nhà báo lên hình, nhưng chưa dạy

68%
trong nhóm tự xây năng lực sáng tạo nội dung, chưa có chương trình đào tạo lên hình chính thức
41%
chọn tự nâng cấp phóng viên hiện có; 34% hợp tác với người sáng tạo bên ngoài
n=138 / n=376 · tr. 59

Trả lương cho cây bút có thương hiệu

Thưởng cao hơn23%
Lương cứng cao hơn21%
Hợp đồng lai20%
Chia doanh thu14%
Không phân biệt22%

78% đồng ý cần có cơ chế phân biệt, nhưng không phương án nào chiếm ưu thế.

n=324 · tr. 58
08 · Kết luận · tr. 62–63

16 câu hỏi để tự soi

Báo cáo không đưa khuyến nghị chung, chỉ đưa bốn bộ câu hỏi tương ứng với bốn khoảng cách.

Chiến lược

  1. Tham vọng — chúng ta muốn trở thành toà soạn thế nào?
  2. Công chúng — chủ động chọn phục vụ ai?
  3. Giá trị khác biệt — khác gì các lựa chọn còn lại của độc giả?
  4. Điểm đến — tác phẩm và cộng đồng nên sống ở đâu?

Niềm tin

  1. Độ tin cậy — vì sao nên tin vào chuyên môn của chúng ta?
  2. Sự gắn bó — điều gì giữ độc giả ở lại?
  3. Minh bạch — có công khai động cơ và quy trình không?
  4. Sự tham gia — công chúng góp tiếng nói bằng cách nào?

Năng lực

  1. Chuyên biệt hoá — đội này phục vụ nhu cầu nào?
  2. Công nghệ do nội dung dẫn — AI cải thiện khâu nào?
  3. Quyền sở hữu — ai chịu trách nhiệm cho thử nghiệm?
  4. Đào tạo — chuẩn bị cho ưu tiên nào của ba năm tới?

Kỹ năng

  1. Phán đoán biên tập — năng lực con người nào còn giá trị nhất?
  2. Hiểu công chúng — hiểu đến đâu về người mình phục vụ?
  3. Làm chủ định dạng — cần thạo định dạng, nền tảng nào?
  4. Tự tin công nghệ — đội ngũ định hình được công cụ không?
ONECMS Nội dung do đội ngũ ONECMS biên soạn — sản phẩm của Công ty Cổ phần Công nghệ NEKO.

Thông tin báo cáo gốc

Future Newsrooms Study 2026 — A global benchmark of how newsrooms are changing, what they are prioritising and where they are going next
Thực hiện
FT Strategies phối hợp cùng WAN-IFRA (Hiệp hội Báo chí và các Nhà xuất bản Tin tức Thế giới), với sự hỗ trợ của Arc XP
Nhóm nghiên cứu
Lamberto Lambertini, Lisa MacLeod, Nikhil Puri, Chloe Tsang · Đóng góp thêm: Cherilyn Ireton, TS. François Nel, Dmitry Shishkin
Thời gian khảo sát
19/3 – 24/4/2026
Quy mô mẫu
448 toà soạn tại 86 quốc gia — 377 phiếu hoàn chỉnh và 71 phiếu hoàn thành ít nhất trọn phần chiến lược; bảng hỏi 45 câu thuộc 7 nhóm chủ đề
Nghiên cứu bổ trợ
Hội đồng cố vấn 10 thành viên; 16 cuộc phỏng vấn lãnh đạo nội dung và điều hành trên sáu châu lục; workshop ngày 27/4/2026 cùng chương trình JILeaders với 20 nhà xuất bản từ 8 quốc gia; phân tích 6.687 tin tuyển dụng đăng trên LinkedIn năm 2026
Cấu trúc
74 trang, 4 chương tương ứng bốn khoảng cách: chiến lược, niềm tin của công chúng, năng lực và kỹ năng
Ấn bản
Ấn bản đầu tiên, dự kiến lặp lại hằng năm để trở thành đường chuẩn so sánh cho các toà soạn

Trang này là bản tóm tắt tiếng Việt bằng biểu đồ do ONECMS biên soạn, phục vụ mục đích tham khảo. Toàn bộ nội dung được diễn đạt lại; số liệu, cỡ mẫu và số trang giữ theo bản gốc để tiện đối chiếu. Bản quyền báo cáo gốc thuộc FT Strategies.