Khi bài báo không còn là đơn vị cơ bản của tòa soạn.
Từ Yle ở Phần Lan đến VG của Na Uy, Die Zeit của Đức, Sky News, BBC hay The Guardian, một thay đổi đáng chú ý đang diễn ra trong cách các tòa soạn nhìn vào sản phẩm báo chí.
Nội dung ngày càng không nhất thiết được tạo ra để “đóng” ngay thành một bài chữ, một video hay một podcast cố định. Thay vào đó, thông tin có thể được cấu trúc thành những tài sản có khả năng tái tổ hợp, thay đổi định dạng, độ dài và cách trình bày tùy nền tảng, hoàn cảnh và nhu cầu của người dùng. Một khái niệm đang được nhắc tới ngày càng nhiều cho cách tiếp cận này là “liquid content” – nội dung lỏng.
Đây không đơn thuần là một thuật ngữ thời thượng xuất hiện cùng ChatGPT.
Năm 2024, tại hội nghị ACM SIGGRAPH/Eurographics về hoạt hình máy tính (SCA), Matthieu Lorrain, Trưởng bộ phận sáng tạo về AI và nghiên cứu sáng tạo tại Google DeepMind, có bài phát biểu chính mang tên “Liquid Content: an Exploration of the Future of Culture and Creativity” (Nội dung lỏng: khám phá tương lai của văn hóa và sáng tạo). Ông mô tả những câu chuyện có khả năng “biến hình” – thay đổi hình thức theo mỗi lần trải nghiệm, thay vì bị khóa trong một sản phẩm duy nhất.SCA 2024
Trong ngành báo chí, khái niệm này đang được đẩy xa hơn: không chỉ biến một bài viết thành audio hay video, mà xem tri thức báo chí là tài sản gốc, còn bài báo, video, podcast hay câu trả lời của chatbot chỉ là những cách biểu đạt khác nhau của tài sản đó.
Sự thay đổi của hành vi độc giả đang khiến mô hình “viết bài → đăng lên website → kéo người dùng vào đọc” ngày càng chịu sức ép.
Điều đó đặt ra một câu hỏi cơ bản cho các tòa soạn:
Nếu độc giả có thể gặp cùng một sự kiện trên trang chủ, ứng dụng, Google, TikTok, YouTube, podcast, TV thông minh hay chatbot AI — tại sao quá trình sản xuất tin tức vẫn phải bắt đầu bằng việc lựa chọn một định dạng cố định?
Đây chính là nơi tư duy nội dung lỏng xuất hiện.
Nội dung lỏng hiện chưa phải một tiêu chuẩn kỹ thuật chính thức của ngành báo chí và cũng chưa có một định nghĩa thống nhất được mọi nhà xuất bản sử dụng. Nhưng cách giải thích của Yle – hãng truyền thông công cộng Phần Lan – rất đáng chú ý.
Năm 2024, Mika Rahkonen, Giám đốc chiến lược của Yle, nói với đoàn nghiên cứu của INMA:INMA, 10/2024
“We watch audio, listen to text, and read video.”
Chúng ta xem audio, nghe văn bản và đọc video.
Mika Rahkonen, Giám đốc chiến lược, Yle — Tuần Đổi mới Truyền thông INMA, Helsinki, 2024
Đến tháng 5/2026, khi nhìn lại hai năm triển khai chiến lược này, Yle giải thích nội dung lỏng là nội dung có thể tồn tại dưới nhiều hình thức, nhiều kích thước và xuất hiện tại những thời điểm hoặc hoàn cảnh khác nhau. Mục tiêu là để nội dung tìm đến người dùng, thay vì bắt người dùng phải tìm đến đúng nơi mà tòa soạn đã đặt nội dung.INMA, 5/2026
Điều này khiến nội dung lỏng khác đáng kể với cách làm đa phương tiện thông thường.
Một bài báo được viết hoàn chỉnh rồi chuyển nguyên văn thành giọng đọc AI — vẫn chủ yếu là một bài báo có thêm phiên bản audio.
Một video truyền hình 16:9 được cắt thành 9:16 để đưa lên TikTok — vẫn chủ yếu là tái sử dụng sản phẩm đã hoàn thiện.
Bài báo → video → audio → thẻ mạng xã hội
Sự kiện, dữ kiện, câu trích dẫn, nhân vật, số liệu, nguồn chứng minh, ảnh, video, bối cảnh và trạng thái xác minh tồn tại như những thành phần độc lập. Hệ thống sau đó mới quyết định ghép những thành phần nào, theo thứ tự nào, với độ dài và định dạng nào.
Tri thức báo chí → nhiều cách biểu đạt
“Bài báo” khi đó không nhất thiết là dữ liệu gốc. Nó trở thành một trong các cách hiển thị (render) dữ liệu báo chí.
Yle là một trong những ví dụ rõ nhất về triết lý nội dung lỏng. Riina Malhotra, Trưởng ban Tòa soạn của Yle, nói tại Đại hội Thế giới INMA 2026:
“Format follows need.”
Định dạng đi theo nhu cầu.
Riina Malhotra, Trưởng ban Tòa soạn, Yle — Đại hội Thế giới INMA, Berlin, 5/2026 · kiểm chứng
Nghĩa là thay vì phóng viên bắt đầu bằng câu hỏi “Tôi sẽ viết bài chữ hay làm video?”, hãy bắt đầu bằng “Người này thực sự cần biết điều gì?” — rồi mới lựa chọn hình thức thích hợp.
Yle cho rằng nội dung cần được tối ưu và chia thành các phần nhỏ hơn để có thể tập hợp lại thành đúng định dạng, đúng thời điểm và cho đúng người. Một ví dụ được Yle đưa ra là một phóng sự điều tra lớn có thể được tách thành nhiều bài viết, nhiều video, nội dung mạng xã hội, chương trình truyền hình và phát thanh.
Yle cũng đưa ra quan điểm đáng chú ý:
“Versioning must not be a journalist’s task.”
Tạo phiên bản không được là việc của nhà báo.
Yle, chiến lược nội dung lỏng — INMA · kiểm chứng
Việc tạo hàng loạt phiên bản không nên trở thành công việc sao chép – dán của nhà báo. AI có thể hỗ trợ tạo phiên bản, tóm tắt và tối ưu hóa; nhà báo dành thời gian cho phỏng vấn, điều tra, đặt câu hỏi, kiểm chứng và bổ sung bối cảnh.
Đây là thay đổi rất lớn về quy trình sản xuất.
Phóng viên tạo sản phẩm.
Phóng viên tạo giá trị báo chí; hệ thống hỗ trợ tạo các phiên bản sản phẩm.
Nội dung lỏng không phải ý tưởng Yle chỉ nghĩ ra sau khi AI tạo sinh bùng nổ. Từ năm 2018, Yle đã có trợ lý tin tức cá nhân Voitto trong ứng dụng NewsWatch. Voitto sử dụng học máy, lịch sử đọc và những chủ đề do người dùng lựa chọn để đề xuất các bài phù hợp; thậm chí các đề xuất có thể xuất hiện trực tiếp trên màn hình khóa Android.Yle, 12/10/2018
Ai cần nội dung nào?
cá nhân hóa phân phối
Người đó cần nội dung ấy dưới hình thức nào, dài bao nhiêu và trong hoàn cảnh nào?
cá nhân hóa trải nghiệm nội dung
Nếu Yle cho thấy triết lý của nội dung lỏng, VG của Na Uy đang cung cấp một trong những thử nghiệm quyết liệt nhất về cách triển khai. VG xây dựng một sản phẩm thử nghiệm có tên VGX.
Gard Steiro, Tổng biên tập kiêm Tổng giám đốc của VG, mô tả dự án như một “xuồng cao tốc” (speedboat) có thể thử nghiệm những ý tưởng mới mà không gây rủi ro trực tiếp cho sản phẩm cốt lõi. Theo WAN-IFRA, VGX không có trang chủ truyền thống mà sử dụng một dòng nội dung (feed); video trở thành thành phần tự nhiên của trải nghiệm, còn người dùng có thể nhanh chóng nắm được tổng quan rồi lựa chọn đi sâu hơn.WAN-IFRA, 2/6/2026
Nhưng điều đáng chú ý nhất không nằm ở giao diện. Steiro nhấn mạnh phần quan trọng là thứ diễn ra “bên dưới nắp ca-pô”. Trong VGX: không có CMS truyền thống. Một phóng viên có thể phối hợp với một nhóm AI agent để quản lý luồng nội dung của sản phẩm.WAN-IFRA
Bài từ các thương hiệu Schibsted
Nguyên tử báo chí → gom theo sự kiện
AI agent theo nhiệm vụ
Dòng nội dung / “vụ việc”
Đây là điểm nội dung lỏng bắt đầu chạm tới kiến trúc CMS. Nếu hệ thống phải quản lý một sự kiện liên tục biến đổi thay vì hàng chục bài báo độc lập, bài báo không còn nhất thiết là đối tượng quan trọng nhất của hệ thống.
WAN-IFRA ghi nhận VG và Schibsted đang nghiên cứu việc chia nội dung thành những thành phần nhỏ hơn mà họ gọi là “journalistic atoms” – nguyên tử báo chí – và sử dụng AI để tái tổ hợp chúng thành các trải nghiệm khác nhau.WAN-IFRA, 12/2025
Ý tưởng này có ý nghĩa rất lớn. Hãy lấy một cuộc họp báo làm ví dụ.
Tư duy này không chỉ xuất hiện ở VGX. Karl Oskar Teien, Giám đốc Sản phẩm & Trải nghiệm người dùng của Schibsted, từng công bố một trong các ưu tiên sản phẩm của tập đoàn là tạo phiên bản (versioning) cho câu chuyện để phù hợp với nhu cầu khác nhau của người dùng, trong đó có những cặp như ngắn/dài và nâng cao/đơn giản hóa.INMA, 1/2025
Trong một bài phân tích khác, chính Teien đề cập trực tiếp tới “sự nguyên tử hóa tin tức” (atomisation of news). Ông đặt ra khả năng bài báo truyền thống có thể dần mất vai trò là “đơn vị của tin tức”, trong khi một câu chuyện được nguyên tử hóa và tạo phiên bản thành nhiều hình thức khác nhau.Teien/Schibsted, INMA
Đây là một bằng chứng rất quan trọng. Nó cho thấy ý tưởng “bài báo không còn là đơn vị duy nhất của báo chí” không phải suy luận bên ngoài áp vào Schibsted, mà đã xuất hiện công khai trong chính tư duy sản phẩm của tập đoàn này.
Một ví dụ thực tế khác là Videofy, công cụ AI chuyển văn bản thành video được phát triển trong hệ sinh thái Schibsted, ban đầu tại VG. Theo VG, Videofy có khả năng tạo bản video đầu tiên từ bài viết trong vài giây. Nhà báo sau đó biên tập, bổ sung bối cảnh và phê duyệt trước khi xuất bản. Mỗi video vẫn được tòa soạn rà soát, chỉnh sửa và duyệt.VG/INMAVideofy mã nguồn mở, 3/2026
Các video này có thể được đưa vào Stories, danh sách phát theo chủ đề, nhúng trở lại bài báo hoặc phân phối trên nền tảng mạng xã hội. VG nhấn mạnh rằng video ngắn không nhất thiết là sản phẩm cuối cùng; nó có thể là cửa vào báo chí đầy đủ hơn. Trong một số câu chuyện được VG công bố, hơn 20% người xem video đã bấm tiếp vào bài đầy đủ.số liệu từ VG
Đây chính là giá trị kinh tế của việc tạo phiên bản:
Một lần đầu tư vào báo chí có thể tạo ra nhiều điểm tiếp xúc với độc giả.
NTM, tập đoàn truyền thông Thụy Điển sở hữu nhiều thương hiệu báo chí địa phương, cũng sử dụng trực tiếp khái niệm nội dung lỏng. Camilla Hillerö, Trưởng bộ phận Dữ liệu và Phân tích của NTM, mô tả cách tiếp cận:
“Any format, any time.”
Bất kỳ định dạng nào, bất kỳ lúc nào.
Camilla Hillerö, Trưởng bộ phận Dữ liệu và Phân tích, NTM · INMA — Audio có phải động cơ tăng trưởng mới của các công ty tin tức?
Mục tiêu là cho phép người dùng lựa chọn đọc, nghe hay xem nội dung. Giọng đọc do AI tạo là một trong những công nghệ được NTM sử dụng để tạo ra trải nghiệm linh hoạt hơn.
NTM là một ví dụ đáng chú ý bởi nội dung lỏng ở đây không bắt đầu bằng việc phá bỏ toàn bộ CMS. Nó bắt đầu từ một nguyên tắc đơn giản hơn: không để giá trị của báo chí bị khóa vào một phương thức tiêu thụ duy nhất.
Tại Đại hội Thế giới INMA 2026, Die Zeit trình bày cách hãng mở rộng báo chí từ văn bản sang podcast, video, kể chuyện trên mạng xã hội, trực quan hóa dữ liệu và các trải nghiệm trực tiếp. INMA coi Die Zeit là một trong những ví dụ vận hành rõ của nội dung lỏng: nội dung, sản phẩm và sản xuất phối hợp sớm hơn để tính toán câu chuyện sẽ được đóng gói và phân phối như thế nào trên các nền tảng khác nhau.INMA, 5/2026
Điểm quan trọng ở đây không phải mọi nội dung của Die Zeit đều đã được “nguyên tử hóa”. Không có bằng chứng công khai đủ mạnh để khẳng định điều đó. Nhưng trường hợp Die Zeit cho thấy một lớp khác của nội dung lỏng: định dạng lỏng và phân phối lỏng. Một giá trị báo chí có thể tiếp tục tồn tại dưới dạng podcast, video, đoạn cắt mạng xã hội, bản tin email, sản phẩm dữ liệu hay sự kiện trực tiếp thay vì chỉ tồn tại như một URL bài báo.
Sky News tiếp cận vấn đề từ một tòa soạn có truyền thống truyền hình. Tại Đại hội Thế giới INMA 2026, Andy Thomson, Giám đốc điều hành Vận hành kinh doanh của Sky News, mô tả quá trình phát triển tòa soạn theo hướng kể chuyện “bản địa theo nền tảng” (platform-native). Các dự án ngày càng được suy nghĩ ngay từ đầu cho truyền hình, YouTube, TikTok, phát trực tuyến và mạng xã hội thay vì hoàn thành một sản phẩm truyền hình trước rồi mới tìm cách “chế biến lại” cho kỹ thuật số.INMA WC 2026, chương trình
Đây cũng là ranh giới đáng chú ý giữa hai tư duy:
Truyền hình → cắt cho TikTok.
Lấy sản phẩm hoàn chỉnh làm điểm xuất phát.
Báo chí → thiết kế những cách biểu đạt thích hợp với truyền hình, TikTok, YouTube, ứng dụng…
Lấy giá trị báo chí làm điểm xuất phát.
Nếu chỉ nhìn vào các trường hợp 2025–2026, rất dễ cho rằng nội dung lỏng là hệ quả trực tiếp của AI tạo sinh. Nhưng nhiều thành phần kỹ thuật của tư duy này đã tồn tại từ trước.
Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển của BBC (BBC R&D) có một hướng nghiên cứu lâu năm về “truyền thông dựa trên đối tượng” (Object-Based Media). BBC MakerBox giải thích “kể chuyện linh hoạt” bằng cách chia nội dung thành các đối tượng – những phần audio, video hoặc thậm chí mô hình 3D – cùng metadata mô tả cách các đối tượng có thể được ghép lại. Thiết bị sau đó có thể sử dụng thông tin về người dùng, tương tác và bối cảnh để tạo trải nghiệm thích hợp.BBC R&D — Object-Based MediaBBC R&D, Digital Journalism 2019
Chương trình = một tệp video 30 phút
Chương trình = nhiều đối tượng + metadata + quy tắc lắp ráp
Đó chính là một trong những nền móng kỹ thuật rất gần với tư duy nội dung lỏng hiện nay.
BBC cũng đã nghiên cứu báo chí có cấu trúc và tin tức tự động từ trước khi ChatGPT xuất hiện. Sách trắng số 398 của BBC R&D về tin tức tự động dành riêng một phần cho “báo chí có cấu trúc cho các kịch bản cơ bản” và một phần khác cho “con người trong vòng lặp cho các trường hợp ngoại lệ”.BBC R&D — WHP 398CJR / Tow Center
Điều này rất quan trọng. AI tạo sinh giúp việc tạo phiên bản trở nên dễ dàng hơn rất nhiều, nhưng ý tưởng rằng báo chí có thể được cấu trúc, dữ liệu hóa và tự động tổ hợp không phải đến năm 2023 mới xuất hiện. AI hiện nay đang làm một quá trình có lịch sử lâu hơn trở nên khả thi ở quy mô lớn.
Một nền tảng quan trọng khác là nội dung có cấu trúc. The Guardian đã ra mắt Open Platform và Content API từ năm 2009, mở nội dung báo chí để các ứng dụng khác có thể truy xuất và xây dựng dịch vụ bên trên.TechCrunch, 10/3/2009
The Guardian khi đó mô tả nội dung của mình là “highly structured content, tagged thoroughly” – nội dung được cấu trúc cao và gắn thẻ kỹ để dễ sử dụng trong việc xây dựng các dịch vụ trực tuyến. Ngày nay, Guardian Open Platform cung cấp quyền truy cập tới hơn 2 triệu nội dung, bao gồm bài viết, ảnh, audio và video từ kho dữ liệu của hãng.Guardian Open Platform
Không nên từ đó suy ra rằng Guardian đang vận hành cùng một mô hình nội dung lỏng như VGX. Không có bằng chứng cho kết luận đó. Nhưng Guardian chứng minh một nguyên tắc kỹ thuật hết sức quan trọng: nội dung muốn được tái sử dụng trên nhiều sản phẩm thì trước hết phải được tách khỏi lớp trình bày và có cấu trúc đủ tốt để máy truy xuất.
Một hướng nghiên cứu đặc biệt đáng chú ý đến từ Sannuta Raghu, Trưởng phòng thí nghiệm AI của Scroll.in và Nghiên cứu viên báo chí của Reuters Institute. Năm 2025, Raghu công bố khung News Atom (Nguyên tử tin tức). News Atom coi câu trong một bài báo không chỉ là chuỗi ký tự mà là một đơn vị ngữ nghĩa có cấu trúc, có thể xác minh, truy xuất, tái sử dụng và liên kết với các thông tin khác.Reuters Institute, 14/10/2025
Lược đồ News Atom v1.0 gồm 15 trường metadata, bao phủ những vấn đề như định danh, quản trị, tín hiệu nhận thức (epistemic signals), nguồn gốc (provenance) và bối cảnh quan hệ. Định dạng chuẩn được đề xuất là JSON.lược đồ đầy đủ
Điểm quan trọng nhất không phải JSON. Điểm quan trọng là nguồn gốc. Khi AI lấy một bài báo rồi tạo ra 10 phiên bản, hệ thống cần biết:
Nếu không giữ được những thuộc tính này, “nội dung lỏng” rất dễ biến thành “sự thật lỏng” – sự thật cũng bị làm lỏng theo.
Raghu gọi một nguyên tắc quan trọng là “fidelity to source” – trung thành với nguồn. Theo cách giải thích của bà với ICFJ, khi chuyển một bài chữ thành video ngắn, hệ thống phải giữ được logic biên tập và mức độ chắc chắn của nội dung gốc:ICFJ
Đây có thể là một trong những yêu cầu quan trọng nhất nếu tòa soạn muốn triển khai nội dung lỏng bằng AI. AI không chỉ phải biết viết lại như thế nào. Nó phải biết điều gì tuyệt đối không được thay đổi.
Từ những trường hợp thực tế của Yle, VG/Schibsted, BBC, Guardian, NTM, Die Zeit cùng nghiên cứu News Atom, có thể tổng hợp thành một mô hình kiến trúc. Phần dưới đây là mô hình tổng hợp/đề xuất, không phải kiến trúc được một tòa soạn cụ thể công bố.
Ví dụ, một phóng viên đưa tin tại Quốc hội thu được một phát biểu của Bộ trưởng.
Phát biểu đó có thể chỉ nằm ở đoạn văn thứ sáu của bài. Nó tồn tại ở đúng chỗ đó, trong đúng bài đó.
Nó có thể là một đối tượng riêng — Trích dẫn — với người nói, chức vụ, câu nguyên văn, chủ đề, mốc thời gian, video gốc, bản ghi lời, sự kiện liên quan, trạng thái kiểm chứng, quyền sử dụng và ghi chú biên tập.
tường thuật trực tiếp, bài phân tích, dòng thời gian, video dọc, thẻ mạng xã hội, bản tin audio, bản tin email, câu trả lời của chatbot.
Dữ kiện chỉ cần được xác minh ở lớp gốc. Các cách trình bày có thể thay đổi.
| Lớp | CMS truyền thống | Nội dung lỏng |
|---|---|---|
| Thu thập | Nguyên liệu để viết bài | Tạo tài sản báo chí |
| Đơn vị cơ bản | Bài báo | Sự kiện, dữ kiện, trích dẫn, nguồn, media, bối cảnh… |
| Biên tập | Sửa bài | Xác minh các đối tượng tri thức |
| AI | Viết / tóm tắt bài | Tạo phiên bản, chuyển đổi, lắp ráp |
| Xuất bản | Bài báo → URL | Tri thức → nhiều cách trình bày |
| Phân phối | Một phiên bản cho nhiều người | Định dạng / độ sâu / bối cảnh theo nhu cầu |
| Lưu trữ | Lưu bài báo | Kho tri thức + nguồn gốc |
| CMS | Hệ thống quản trị nội dung | Hệ điều hành tòa soạn / nội dung |
Trong khoảng hai thập niên qua, đối tượng quan trọng nhất của phần lớn CMS báo chí là Bài báo. Thông thường:
Nhưng nếu báo chí phải có khả năng trở thành văn bản, video, audio, thẻ, dòng thời gian, cập nhật trực tiếp hay câu trả lời của chatbot, CMS cần quản trị nhiều thứ nằm bên dưới bài báo. Một kiến trúc khả thi có thể là:
Đây là lý do cuộc tranh luận về nội dung lỏng cuối cùng sẽ chạm tới câu hỏi rất căn bản:
CMS đang quản lý “bài báo”, hay đang quản lý “tri thức báo chí”?
Có lẽ chưa.
Ngay cả VG – một trong những tổ chức đang thử nghiệm quyết liệt nhất – cũng không tuyên bố thay VG hiện tại bằng VGX. WAN-IFRA mô tả VGX như một “xuồng cao tốc” được tạo ra để thử những ý tưởng mới mà không gây rủi ro cho “tàu mẹ”. Gard Steiro cũng nói mục tiêu quan trọng không phải biến VGX thành một ứng dụng thống trị thị trường, mà là học được công nghệ nào có thể đưa trở lại VG, Aftenposten và các thương hiệu Schibsted khác.WAN-IFRA
Bài báo vẫn là một định dạng cực kỳ hữu ích cho phóng sự, điều tra, phân tích, bình luận và kể chuyện dài. Nội dung lỏng không nhất thiết “khai tử bài báo”. Nó chỉ thách thức một giả định tồn tại rất lâu: mọi hoạt động báo chí đều phải bắt đầu bằng bài báo.
Nếu nhìn riêng từng công nghệ, không có gì hoàn toàn mới:
Điều thực sự đáng chú ý là những mảnh ghép này đang bắt đầu hội tụ.
Nhìn chung lại, một mô hình mới bắt đầu hiện ra:
Điều đó dẫn đến một nhận định đáng suy nghĩ: cuộc chuyển đổi lớn tiếp theo của CMS báo chí có thể không phải là “gắn thêm AI vào trình soạn thảo”. Nó có thể là thay đổi chính đối tượng mà CMS quản trị.
quản lý bài báo
quản lý tri thức báo chí
Khi đó, CMS cũng không còn chỉ là nơi phóng viên nhập tiêu đề, sapo và thân bài rồi bấm xuất bản. Nó tiến gần hơn tới một Hệ điều hành tòa soạn (Newsroom Operating System): nơi con người thu thập, xác minh và chịu trách nhiệm về báo chí; dữ liệu được cấu trúc để giữ nguồn gốc; còn AI và các hệ thống phân phối giúp cùng một giá trị báo chí tìm được đúng hình thức, đúng bối cảnh, đúng thời điểm và đúng người dùng.
Đó có lẽ mới là ý nghĩa sâu nhất của nội dung lỏng.
Không phải làm thật nhiều phiên bản của một bài báo.
Mà là giải phóng báo chí khỏi chiếc khuôn của bài báo ngay từ đầu.